img
Bluesea sáng tạo giá trị cuộc sống

50.000 thiết bị điện cầm tay được bán ra, nhưng doanh nghiệp biết gì về khách hàng?

Một doanh nghiệp kinh doanh máy khoan, máy mài, máy cắt, máy hàn có thể bán ra hàng chục nghìn sản phẩm mỗi năm. Doanh số được ghi nhận đầy đủ, số lượng sản phẩm xuất kho được kiểm soát, các đại lý vẫn nhập hàng đều đặn. Nhưng có một câu hỏi quan trọng hơn thường bị bỏ quên:

Sau khi sản phẩm rời khỏi đại lý, doanh nghiệp có biết ai đang sử dụng nó không?

Nếu câu trả lời là “không”, doanh nghiệp đang sở hữu một lượng sản phẩm rất lớn trên thị trường nhưng lại thiếu một nguồn dữ liệu quan trọng: dữ liệu khách hàng cuối.

Doanh nghiệp biết mình bán được bao nhiêu, nhưng chưa chắc biết bán cho ai

Với mô hình phân phối qua đại lý, hành trình của một chiếc máy thường diễn ra như sau:

Nhà sản xuất → Nhà phân phối → Đại lý → Người sử dụng.

Doanh nghiệp có thể dễ dàng thống kê:

     + Đại lý A nhập bao nhiêu sản phẩm.

     + Nhà phân phối B bán bao nhiêu sản phẩm.

     + Model nào có sản lượng cao.

     + Khu vực nào có doanh số tốt.

Nhưng đến bước cuối cùng, dữ liệu đôi khi bị ngắt. Doanh nghiệp biết chiếc máy được bán qua đại lý nào, nhưng không biết người đang sử dụng chiếc máy đó là ai. Một chiếc máy khoan được bán ra thị trường không đồng nghĩa với việc doanh nghiệp đã có thông tin về người mua. Và khi số lượng sản phẩm lên tới hàng chục nghìn, khoảng trống dữ liệu này càng trở nên đáng chú ý.

bao-hanh-dien-tu-thiet-bi-dien-cam-tay

Hàng nghìn sản phẩm nhưng dữ liệu khách hàng có thể vẫn bằng 0

Hãy thử hình dung một doanh nghiệp đã bán ra 50.000 chiếc máy. Trong hệ thống có thể đang tồn tại 50.000 mã sản phẩm, hàng nghìn mã serial, hàng trăm đại lý và rất nhiều giao dịch bán hàng. Nhưng nếu khách hàng cuối không trực tiếp tương tác với doanh nghiệp, hệ thống vẫn có thể thiếu những thông tin rất cơ bản:

     + Ai đang sử dụng sản phẩm?

     + Sản phẩm được mua khi nào?

     + Khách hàng ở khu vực nào?

     + Khách hàng đang sử dụng model nào?

     + Một khách hàng đang sử dụng bao nhiêu sản phẩm?

Khi không có những dữ liệu này, doanh nghiệp rất khó xây dựng một bức tranh đầy đủ về thị trường mà sản phẩm của mình đang hiện diện.

Vấn đề không nằm ở việc thiếu doanh số

Doanh nghiệp vẫn bán được hàng, đại lý vẫn hoạt động, sản phẩm vẫn được đưa đến tay người sử dụng. Vấn đề nằm ở chỗ: Doanh nghiệp đang mất kết nối với khách hàng ngay sau khi sản phẩm được bán ra. Đây là điểm khác biệt giữa dữ liệu bán hàng và dữ liệu người sử dụng cuối.

Dữ liệu bán hàng cho doanh nghiệp biết:

“Tôi đã bán được bao nhiêu sản phẩm?”

Dữ liệu khách hàng giúp trả lời:

“Những sản phẩm đó đang được sử dụng bởi ai?”

Hai loại dữ liệu này có liên quan nhưng không hoàn toàn giống nhau.

Khi chiếc máy có thêm một điểm kết nối

Một cách tiếp cận khác là tạo ra một điểm tương tác trực tiếp giữa sản phẩm và người sử dụng.

Ví dụ, mỗi sản phẩm được gắn một QR Code bảo hành điện tử. Sau khi mua máy, khách hàng quét mã để kích hoạt bảo hành.

Quá trình này có thể rất đơn giản:

Mua sản phẩm → Quét QR → Nhập thông tin → Kích hoạt bảo hành.

Từ đây, sản phẩm không còn chỉ là một mã serial nằm trong hệ thống, nó bắt đầu được kết nối với một khách hàng cụ thể.

Doanh nghiệp có thể hình thành mối liên kết:

Sản phẩm → Serial → Model → Đại lý → Khách hàng → Thời điểm kích hoạt → Thời hạn bảo hành.

Một thao tác nhỏ ở phía khách hàng có thể tạo ra một dữ liệu có giá trị ở phía doanh nghiệp.

Từ dữ liệu bảo hành đến dữ liệu sau bán hàng

Ban đầu, mục đích của việc thu thập thông tin có thể chỉ để phục vụ bảo hành.

Khi khách hàng cần sửa chữa, doanh nghiệp có thể tra cứu:

     + Sản phẩm là model nào?

     + Serial bao nhiêu?

     + Đã kích hoạt bảo hành chưa?

     + Thời hạn còn hay hết?

     + Mua qua đại lý nào?

     + Đã từng phát sinh bảo hành hay chưa?

Nhưng khi dữ liệu được tích lũy theo thời gian, doanh nghiệp có thể nhìn thấy nhiều thông tin hơn.

Ví dụ:

     + Model nào được khách hàng sử dụng nhiều?

     + Khu vực nào có lượng khách hàng lớn?

     + Đại lý nào có lượng sản phẩm bán ra cao?

     + Sản phẩm nào phát sinh bảo hành nhiều?

     + Khách hàng thường phát sinh nhu cầu bảo hành sau bao lâu?

Những thông tin này có thể hỗ trợ doanh nghiệp trong việc đánh giá sản phẩm, quản lý chất lượng, chăm sóc khách hàng và xây dựng các hoạt động sau bán hàng.

50.000 chiếc máy có thể trở thành 50.000 điểm dữ liệu

Điểm đáng chú ý của bảo hành điện tử không chỉ nằm ở việc thay thế phiếu bảo hành giấy.

Giá trị lớn hơn nằm ở khả năng tạo ra một hệ thống dữ liệu được kết nối với sản phẩm.

Thay vì: Sản phẩm → Đại lý → Kết thúc

doanh nghiệp có thể xây dựng một hành trình dài hơn:

Sản phẩm → Đại lý → Khách hàng → Kích hoạt → Bảo hành → Sửa chữa → Chăm sóc sau bán hàng.

Mỗi bước tạo ra thêm thông tin.

Và khi hàng nghìn, hàng chục nghìn sản phẩm cùng được kết nối, những dữ liệu riêng lẻ bắt đầu tạo thành một bức tranh lớn hơn về khách hàng và thị trường.

Điều doanh nghiệp cần không chỉ là biết “đã bán bao nhiêu”

50.000 chiếc máy được bán ra là một con số về sản lượng. Nhưng 50.000 khách hàng được kết nối lại là một câu chuyện khác. Khi doanh nghiệp biết sản phẩm đang được sử dụng bởi ai, ở đâu và trong điều kiện nào, hoạt động sau bán hàng có thể chuyển từ phản ứng khi khách hàng yêu cầu sang chủ động xây dựng mối quan hệ với khách hàng.

Đó có thể là việc nhắc thời hạn bảo hành, tiếp nhận yêu cầu sửa chữa, chăm sóc khách hàng, giới thiệu phụ kiện hoặc cung cấp những sản phẩm phù hợp trong tương lai.

Bài toán của 50.000 chiếc máy thực chất là bài toán dữ liệu

Với các doanh nghiệp kinh doanh máy khoan, máy mài, máy cắt, máy hàn và các thiết bị công cụ có hệ thống phân phối lớn, số lượng sản phẩm trên thị trường càng tăng thì việc kết nối với người sử dụng cuối càng trở nên quan trọng. Một doanh nghiệp có thể sở hữu hàng chục nghìn sản phẩm đang được sử dụng ngoài thị trường. Nhưng nếu không có cách để kết nối sản phẩm với người dùng, doanh nghiệp có thể chỉ nhìn thấy con số bán hàng, thay vì nhìn thấy hệ sinh thái khách hàng phía sau con số đó.

Bảo hành điện tử vì vậy không chỉ là câu chuyện bỏ phiếu giấy và thay bằng QR Code. Đó còn là một phương thức để doanh nghiệp tạo điểm kết nối trực tiếp với người sử dụng, từng bước hình thành dữ liệu khách hàng và xây dựng nền tảng cho hoạt động quản lý sau bán hàng.

Bởi cuối cùng:

Bán được 50.000 chiếc máy là một thành quả về doanh số.
Biết 50.000 chiếc máy đang được sử dụng bởi ai mới là dữ liệu để doanh nghiệp tiếp tục xây dựng mối quan hệ với thị trường.

đối tác chiến lược

hổ trợ trực tuyến